Finance

Danh sách
1961:TYO
Sanki Engineering Co Ltd
2.611,00 ¥
+1,08%
(+28,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1961...
Mở
2.577 ¥
Cao
2.626 ¥
Thấp
2.550 ¥
Vốn hoá thị trường
408,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,09 N
Khối lượng
456,20 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
3.275 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,59 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.577 ¥
Cao
2.626 ¥
Thấp
2.550 ¥
Vốn hoá thị trường
408,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,09 N
Khối lượng
456,20 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
3.275 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,59 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanki Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,22 T
68,63 T
84,08 T
53,42 T
Giá vốn hàng bán
41,47 T
53,59 T
62,66 T
41,62 T
Chi phí doanh thu
41,47 T
53,59 T
62,66 T
41,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,42 T
6,60 T
7,14 T
7,24 T
Chi phí hoạt động
6,42 T
6,60 T
8,41 T
7,24 T
Tổng chi phí hoạt động
47,89 T
60,19 T
71,07 T
48,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,33 T
8,44 T
13,01 T
4,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
-83,00 Tr
225,00 Tr
119,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,68 T
10,73 T
13,64 T
6,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,42 T
8,77 T
13,27 T
5,09 T
Chi phí thuế thu nhập
1,86 T
3,31 T
3,00 T
2,11 T
Thuế suất hiệu dụng
32,79%
30,83%
21,97%
32,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,82 T
7,42 T
10,64 T
4,38 T
Biên lợi nhuận ròng
7,32%
10,81%
12,65%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,00 Tr
441,00 Tr
71,00 Tr
430,00 Tr
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-29,00 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
45,00 Tr
412,00 Tr
40,00 Tr
399,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,27 T
-
EBITDA
4,85 T
8,92 T
13,51 T
5,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,00 Tr
54,00 Tr
179,00 Tr
-1,10 T
Các ứng dụng của Google