Finance

Danh sách
Tại sao 195870 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
195870:KRX
Haesung DS Co Ltd
49.800,00 ₩
-2,16%
(-1.100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 195870...
Mở
47.100 ₩
Cao
50.600 ₩
Thấp
47.100 ₩
Vốn hoá thị trường
846,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,69 N
Khối lượng
81,39 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
225 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
108.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.450 ₩
EPS
3.152 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
47.100 ₩
Cao
50.600 ₩
Thấp
47.100 ₩
Vốn hoá thị trường
846,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,69 N
Khối lượng
81,39 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
225 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
108.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.450 ₩
EPS
3.152 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haesung DS Co Ltd
Giám đốc điều hànhAndy Cho
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,59 T
179,95 T
188,65 T
211,09 T
Giá vốn hàng bán
151,63 T
144,59 T
165,33 T
172,20 T
Chi phí doanh thu
151,63 T
144,59 T
165,33 T
172,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,55 T
4,41 T
3,22 T
3,81 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,72 T
8,56 T
8,37 T
9,59 T
Chi phí hoạt động
10,85 T
13,56 T
12,35 T
14,01 T
Tổng chi phí hoạt động
162,48 T
158,15 T
177,67 T
186,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,11 T
21,80 T
10,98 T
24,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
257,94 Tr
-20,72 Tr
61,79 Tr
-667,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,83 T
14,56 T
14,17 T
24,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,84 T
21,99 T
14,18 T
24,33 T
Chi phí thuế thu nhập
4,76 T
4,95 T
3,34 T
5,22 T
Thuế suất hiệu dụng
25,26%
34,01%
23,60%
21,48%
Chi phí hoạt động khác
447,74 Tr
613,38 Tr
85,12 Tr
160,87 Tr
Thu nhập ròng
14,07 T
9,61 T
10,83 T
19,08 T
Biên lợi nhuận ròng
7,88%
5,34%
5,74%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
828,00
565,00
637,00
1,12 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
392,68 Tr
578,91 Tr
471,28 Tr
431,29 Tr
Chi phí lãi suất
-1,77 T
-2,10 T
-2,00 T
-2,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 T
-1,53 T
-1,52 T
-1,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
218,12 Tr
507,41 Tr
459,24 Tr
413,59 Tr
EBITDA
31,51 T
36,78 T
25,83 T
39,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,95 Tr
47,09 Tr
14,14 Tr
31,00 Tr
Các ứng dụng của Google