Finance

Danh sách
194370:KRX
JS Corp
12.330,00 ₩
+0,74%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 194370...
Mở
12.230 ₩
Cao
12.350 ₩
Thấp
12.020 ₩
Vốn hoá thị trường
357,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 N
Khối lượng
28,93 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,30
Cao nhất trong 52 tuần
16.090 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.520 ₩
EPS
2.864 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,02 Tr
Số nhân viên
86
Mở
12.230 ₩
Cao
12.350 ₩
Thấp
12.020 ₩
Vốn hoá thị trường
357,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 N
Khối lượng
28,93 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,30
Cao nhất trong 52 tuần
16.090 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.520 ₩
EPS
2.864 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,02 Tr
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JS Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjskor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,82 T
320,39 T
308,04 T
453,52 T
Giá vốn hàng bán
290,93 T
253,20 T
251,61 T
359,33 T
Chi phí doanh thu
290,93 T
253,20 T
251,61 T
359,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
208,89 Tr
171,86 Tr
157,73 Tr
214,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,96 T
22,50 T
24,17 T
30,11 T
Chi phí hoạt động
24,87 T
24,55 T
25,13 T
37,71 T
Tổng chi phí hoạt động
315,80 T
277,75 T
276,75 T
397,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,01 T
42,64 T
31,29 T
56,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,99 T
9,14 T
4,66 T
-2,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
30,90 T
38,32 T
16,43 T
44,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,61 T
42,22 T
24,98 T
42,10 T
Chi phí thuế thu nhập
5,05 T
15,51 T
4,25 T
15,84 T
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
40,49%
25,88%
35,84%
Chi phí hoạt động khác
710,27 Tr
779,46 Tr
685,10 Tr
5,88 T
Thu nhập ròng
23,22 T
20,94 T
12,16 T
25,23 T
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
6,53%
3,95%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
594,41 Tr
1,27 T
652,27 Tr
651,30 Tr
Chi phí lãi suất
-9,67 T
-9,99 T
-8,55 T
-8,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,08 T
-8,73 T
-7,89 T
-8,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
692,92 Tr
733,46 Tr
696,73 Tr
930,81 Tr
EBITDA
44,99 T
48,09 T
36,65 T
63,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,46 Tr
37,52 Tr
-116,28 Tr
-970,16 Tr
Các ứng dụng của Google