Finance

Danh sách
1939:TYO
Yondenko Corp
2.181,00 ¥
-1,53%
(-34,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1939...
Mở
2.215 ¥
Cao
2.215 ¥
Thấp
2.134 ¥
Vốn hoá thị trường
106,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,47 N
Khối lượng
136,20 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.303 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.215 ¥
Cao
2.215 ¥
Thấp
2.134 ¥
Vốn hoá thị trường
106,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,47 N
Khối lượng
136,20 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.303 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yondenko Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,34 T
24,53 T
31,32 T
24,09 T
Giá vốn hàng bán
18,83 T
20,11 T
25,50 T
18,71 T
Chi phí doanh thu
18,83 T
20,11 T
25,50 T
18,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 T
2,50 T
2,55 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
2,34 T
2,50 T
2,55 T
2,56 T
Tổng chi phí hoạt động
21,17 T
22,61 T
28,05 T
21,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,17 T
1,92 T
3,27 T
2,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
33,00 Tr
100,00 Tr
50,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,36 T
1,98 T
4,52 T
2,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
1,98 T
3,44 T
2,93 T
Chi phí thuế thu nhập
737,00 Tr
599,00 Tr
1,05 T
959,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,27%
30,25%
23,28%
32,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,61 T
1,38 T
3,46 T
1,96 T
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
5,61%
11,06%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,00 Tr
38,00 Tr
82,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
149,00 Tr
32,00 Tr
74,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,68 T
2,48 T
3,78 T
3,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google