Finance

Danh sách
1929:TYO
Nittoc Construction Co Ltd
1.165,00 ¥
-0,09%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:11:47 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1929...
Mở
1.164 ¥
Cao
1.171 ¥
Thấp
1.161 ¥
Vốn hoá thị trường
48,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,48 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.074 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.164 ¥
Cao
1.171 ¥
Thấp
1.161 ¥
Vốn hoá thị trường
48,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,48 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.465 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.074 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nittoc Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnittoc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,37 T
23,54 T
22,60 T
18,53 T
Giá vốn hàng bán
16,62 T
18,58 T
18,37 T
15,42 T
Chi phí doanh thu
16,62 T
18,58 T
18,37 T
15,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,45 T
2,32 T
2,82 T
2,35 T
Chi phí hoạt động
2,45 T
2,32 T
2,82 T
2,35 T
Tổng chi phí hoạt động
19,08 T
20,91 T
21,19 T
17,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
2,63 T
1,41 T
767,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
6,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
2,74 T
1,40 T
772,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
2,75 T
1,42 T
836,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
429,00 Tr
864,00 Tr
236,00 Tr
295,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,10%
31,52%
16,92%
38,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
820,00 Tr
1,86 T
1,13 T
466,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
7,89%
4,99%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
89,00 Tr
10,00 Tr
92,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,00 Tr
88,00 Tr
7,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,54 T
-
1,67 T
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google