Finance

Danh sách
Tại sao 192820 giảm 4,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
192820:KRX
Cosmax
281.000,00 ₩
-4,91%
(-14.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:20:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 192820...
Mở
296.000 ₩
Cao
297.000 ₩
Thấp
277.000 ₩
Vốn hoá thị trường
3,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
110,74 N
Khối lượng
60,18 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
825 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
320.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
141.000 ₩
EPS
16.242 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
296.000 ₩
Cao
297.000 ₩
Thấp
277.000 ₩
Vốn hoá thị trường
3,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
110,74 N
Khối lượng
60,18 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
825 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
320.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
141.000 ₩
EPS
16.242 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmax
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lậpthg 11 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcosmax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
585,62 T
601,01 T
682,02 T
794,89 T
Giá vốn hàng bán
488,41 T
507,29 T
567,13 T
652,59 T
Chi phí doanh thu
488,41 T
507,29 T
567,13 T
652,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,85 Tr
1,43 T
349,91 Tr
443,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,58 T
51,03 T
55,22 T
60,35 T
Chi phí hoạt động
54,50 T
52,78 T
61,83 T
69,20 T
Tổng chi phí hoạt động
542,91 T
560,08 T
628,95 T
721,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,71 T
40,93 T
53,07 T
73,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,92 T
30,19 T
5,09 T
1,39 T
EBT bao gồm các mục bất thường
40,02 T
64,89 T
55,42 T
64,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,47 T
63,93 T
55,32 T
64,93 T
Chi phí thuế thu nhập
29,35 T
-23,05 T
11,61 T
14,74 T
Thuế suất hiệu dụng
73,35%
-35,52%
20,95%
22,76%
Chi phí hoạt động khác
306,61 Tr
154,55 Tr
258,47 Tr
148,09 Tr
Thu nhập ròng
8,96 T
85,05 T
41,58 T
48,69 T
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
14,15%
6,10%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
789,00
7,50 N
3,66 N
4,29 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 T
1,47 T
1,42 T
1,45 T
Chi phí lãi suất
-11,72 T
-11,72 T
-12,20 T
-13,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,06 T
-10,25 T
-10,78 T
-12,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,34 T
2,43 T
2,45 T
2,58 T
EBITDA
61,28 T
60,24 T
73,26 T
93,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
206,35 Tr
418,20 Tr
8,84 Tr
301,99 Tr
Các ứng dụng của Google