Finance

Danh sách
1926:TYO
Raito Kogyo Co Ltd
935,00 ¥
+0,11%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1926...
Mở
941 ¥
Cao
943 ¥
Thấp
933 ¥
Vốn hoá thị trường
160,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,54 N
Khối lượng
512,00 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
770 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
941 ¥
Cao
943 ¥
Thấp
933 ¥
Vốn hoá thị trường
160,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,54 N
Khối lượng
512,00 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
770 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raito Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập28 thg 9, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraito.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
29,52 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,54 T
38,46 T
35,70 T
29,52 T
Giá vốn hàng bán
27,27 T
29,76 T
27,33 T
22,85 T
Chi phí doanh thu
27,27 T
29,76 T
27,33 T
22,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,03 T
3,43 T
3,35 T
3,34 T
Chi phí hoạt động
3,03 T
3,43 T
3,34 T
3,34 T
Tổng chi phí hoạt động
30,30 T
33,19 T
30,67 T
26,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,24 T
5,26 T
5,03 T
3,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,00 Tr
150,00 Tr
-109,00 Tr
-19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,27 T
5,70 T
4,51 T
3,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,33 T
5,62 T
5,00 T
3,45 T
Chi phí thuế thu nhập
1,21 T
1,66 T
1,06 T
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
28,39%
-
23,53%
33,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,06 T
4,03 T
3,44 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
-
9,64%
7,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,00 Tr
127,00 Tr
71,00 Tr
116,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-32,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
67,00 Tr
95,00 Tr
40,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,98 T
6,04 T
5,81 T
4,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google