Finance

Danh sách
192400:KRX
Công ty Điện tử Cuckoo
26.850,00 ₩
-0,37%
(-100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:06 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 192400...
Mở
26.800 ₩
Cao
26.900 ₩
Thấp
26.500 ₩
Vốn hoá thị trường
954,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 N
Khối lượng
11,24 N
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
388 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
31.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
23.300 ₩
EPS
5.513 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,56 Tr
Số nhân viên
76
Mở
26.800 ₩
Cao
26.900 ₩
Thấp
26.500 ₩
Vốn hoá thị trường
954,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 N
Khối lượng
11,24 N
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
388 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
31.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
23.300 ₩
EPS
5.513 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,56 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cuckoo Electronics Co., Ltd. is a home appliance maker headquartered in Yangsan, South Korea. Cuckoo was founded as Sungkwang Electronics in 1978. Its corporate identity was formally changed to Cuckoo in 2002 reflecting its major export brand name which had been in use since 1999. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Điện tử Cuckoo
Giám đốc điều hànhKoo Bon-hak
Số nhân viên76
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcuckoo.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,28 T
247,14 T
232,70 T
239,97 T
Giá vốn hàng bán
145,12 T
152,40 T
142,39 T
140,46 T
Chi phí doanh thu
145,12 T
152,40 T
142,39 T
140,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
8,37 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,84 T
35,66 T
68,33 T
68,38 T
Chi phí hoạt động
67,84 T
59,03 T
68,33 T
68,38 T
Tổng chi phí hoạt động
212,96 T
211,44 T
210,72 T
208,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,32 T
35,70 T
21,98 T
31,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,87 T
4,24 T
15,00 T
5,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 T
71,09 T
49,80 T
51,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 T
61,83 T
49,80 T
51,65 T
Chi phí thuế thu nhập
8,96 T
17,02 T
10,35 T
8,38 T
Thuế suất hiệu dụng
19,07%
23,95%
20,79%
16,22%
Chi phí hoạt động khác
-
5,50 T
-
-
Thu nhập ròng
38,05 T
54,17 T
39,43 T
43,39 T
Biên lợi nhuận ròng
15,64%
21,92%
16,94%
18,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,24 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-286,31 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
2,95 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
8,26 T
-
-
EBITDA
32,70 T
38,75 T
25,03 T
34,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-13,26 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google