Finance

Danh sách
192080:KRX
Doubleu Games Co Ltd
56.100,00 ₩
+0,54%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 192080...
Mở
56.000 ₩
Cao
56.900 ₩
Thấp
54.800 ₩
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,88 N
Khối lượng
29,09 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
6,08
Cao nhất trong 52 tuần
76.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
47.000 ₩
EPS
9.226 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 Tr
Số nhân viên
345
Mở
56.000 ₩
Cao
56.900 ₩
Thấp
54.800 ₩
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,88 N
Khối lượng
29,09 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
6,08
Cao nhất trong 52 tuần
76.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
47.000 ₩
EPS
9.226 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 Tr
Số nhân viên
345
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doubleu Games Co Ltd
Giám đốc điều hànhGa-rham Kim
Số nhân viên345
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,15 T
199,82 T
204,99 T
210,63 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,04 T
11,28 T
11,16 T
10,87 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,04 T
111,08 T
112,86 T
111,25 T
Chi phí hoạt động
127,00 T
135,91 T
136,52 T
140,56 T
Tổng chi phí hoạt động
127,00 T
135,91 T
136,52 T
140,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,15 T
63,91 T
68,47 T
70,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-120,66 Tr
-764,49 Tr
-799,42 Tr
162,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,88 T
63,66 T
91,87 T
81,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,95 T
74,40 T
90,86 T
83,35 T
Chi phí thuế thu nhập
15,49 T
19,03 T
18,32 T
16,63 T
Thuế suất hiệu dụng
21,54%
29,90%
19,95%
20,36%
Chi phí hoạt động khác
6,75 T
6,91 T
5,90 T
11,64 T
Thu nhập ròng
41,75 T
32,54 T
56,51 T
48,62 T
Biên lợi nhuận ròng
22,43%
16,28%
27,57%
23,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,93 N
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,45 T
7,53 T
7,75 T
8,19 T
Chi phí lãi suất
-442,18 Tr
-421,74 Tr
-427,48 Tr
-453,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,01 T
7,10 T
7,32 T
7,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,21 T
2,12 T
2,19 T
2,35 T
EBITDA
66,35 T
70,51 T
75,07 T
76,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,93 N
-47,52 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google