Finance

Danh sách
1918:HKG
Sunac China Holdings Ltd
0,56 HK$
+1,80%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1918...
Mở
0,56 HK$
Cao
0,58 HK$
Thấp
0,56 HK$
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,98 Tr
Khối lượng
158,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,59 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 HK$
EPS
-0,86 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,41 T
Số nhân viên
29 N
Mở
0,56 HK$
Cao
0,58 HK$
Thấp
0,56 HK$
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,98 Tr
Khối lượng
158,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,59 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 HK$
EPS
-0,86 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,41 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sunac China Holdings Limited, or Sunac, is a major property developer headquartered in Tianjin, China. The company focuses on large-scale, medium to high-end property developments. It does not only focus on its home market of Tianjin, but also has operations in Beijing, Chongqing, Wuxi and other cities. In July 2017, Sunac reached a $9.3 billion deal to buy Dalian Wanda's tourism projects and hotels, forming the second-biggest real estate deal ever in China at the time. Wikipedia
Giới thiệu về Sunac China Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhWang Mengde
Số nhân viên29,1 N
Ngày thành lậpthg 7 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunac.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,56 T
12,56 T
8,17 T
8,17 T
Giá vốn hàng bán
11,84 T
11,84 T
9,32 T
9,32 T
Chi phí doanh thu
11,84 T
11,84 T
9,32 T
9,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 T
1,50 T
1,17 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
-14,84 T
-14,84 T
-78,84 Tr
-78,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-3,00 T
-3,00 T
9,24 T
9,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,57 T
15,57 T
-1,06 T
-1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,12 Tr
53,12 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-65,81 Tr
-65,81 Tr
-6,09 T
-6,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,89 T
11,89 T
-3,37 T
-3,37 T
Chi phí thuế thu nhập
349,81 Tr
349,81 Tr
855,49 Tr
855,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-531,57%
-531,57%
-14,04%
-14,04%
Chi phí hoạt động khác
-17,16 T
-17,16 T
-2,23 T
-2,23 T
Thu nhập ròng
239,79 Tr
239,79 Tr
-6,27 T
-6,27 T
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
1,91%
-76,72%
-76,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 Tr
1,62 Tr
131,46 Tr
131,46 Tr
Chi phí lãi suất
-3,73 T
-3,73 T
-1,75 T
-1,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,73 T
-3,73 T
-1,62 T
-1,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,36 T
16,36 T
386,06 Tr
386,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,73 T
3,73 T
-
-
Các ứng dụng của Google