Finance

Danh sách
1914:TYO
Japan Foundation Engineering Co Ltd
783,00 ¥
+1,42%
(+11,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1914...
Mở
772 ¥
Cao
783 ¥
Thấp
772 ¥
Vốn hoá thị trường
22,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,81 N
Khối lượng
9,20 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
844 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,36 Tr
Số nhân viên
391
Mở
772 ¥
Cao
783 ¥
Thấp
772 ¥
Vốn hoá thị trường
22,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,81 N
Khối lượng
9,20 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
844 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,36 Tr
Số nhân viên
391
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Foundation Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên391
Ngày thành lập5 thg 11, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjafec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
7,66 T
6,57 T
6,81 T
Giá vốn hàng bán
5,40 T
6,26 T
5,56 T
5,45 T
Chi phí doanh thu
5,40 T
6,26 T
5,56 T
5,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
691,00 Tr
874,00 Tr
882,00 Tr
748,00 Tr
Chi phí hoạt động
691,00 Tr
874,00 Tr
889,00 Tr
748,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,09 T
7,13 T
6,45 T
6,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
417,00 Tr
533,00 Tr
121,00 Tr
616,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
8,00 Tr
22,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
635,00 Tr
771,00 Tr
412,00 Tr
779,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
635,00 Tr
765,00 Tr
277,00 Tr
779,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
187,00 Tr
96,00 Tr
162,00 Tr
129,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,45%
12,45%
39,32%
16,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
448,00 Tr
675,00 Tr
250,00 Tr
650,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
8,81%
3,81%
9,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,00 Tr
55,00 Tr
41,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-23,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
120,00 Tr
38,00 Tr
18,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
710,50 Tr
840,50 Tr
436,50 Tr
931,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google