Finance

Danh sách
1909:TPE
Longchen Paper & Packaging Co Ltd
10,15 NT$
+0,50%
(+0,050) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1909...
Mở
10,10 NT$
Cao
10,25 NT$
Thấp
10,10 NT$
Vốn hoá thị trường
13,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
44,43
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 NT$
EPS
0,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,10 NT$
Cao
10,25 NT$
Thấp
10,10 NT$
Vốn hoá thị trường
13,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
44,43
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 NT$
EPS
0,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Longchen Paper & Packaging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,52 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhĐài Bắc, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,26 T
12,03 T
10,76 T
13,49 T
Giá vốn hàng bán
10,36 T
10,53 T
9,65 T
11,96 T
Chi phí doanh thu
10,36 T
10,53 T
9,65 T
11,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
343,14 Tr
375,54 Tr
338,46 Tr
376,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
754,21 Tr
783,11 Tr
766,01 Tr
909,71 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,19 T
1,09 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
11,46 T
11,73 T
10,74 T
13,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-198,20 Tr
305,54 Tr
15,99 Tr
215,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
314,97 Tr
296,61 Tr
289,30 Tr
404,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-120,61 Tr
248,26 Tr
29,26 Tr
326,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-179,53 Tr
352,36 Tr
71,62 Tr
318,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,64 Tr
50,50 Tr
59,04 Tr
56,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,43%
20,34%
201,78%
17,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-144,31 Tr
197,35 Tr
-27,24 Tr
270,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,28%
1,64%
-0,25%
2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,25 Tr
5,80 Tr
12,14 Tr
11,54 Tr
Chi phí lãi suất
-318,29 Tr
-323,22 Tr
-329,90 Tr
-328,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-315,04 Tr
-317,42 Tr
-317,76 Tr
-316,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
311,54 Tr
825,75 Tr
498,23 Tr
760,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
141,00 N
408,00 N
-175,00 N
407,00 N
Các ứng dụng của Google