Finance

Danh sách
1907:TPE
Công ty YFY
28,45 NT$
+0,53%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1907...
Mở
28,15 NT$
Cao
28,55 NT$
Thấp
28,10 NT$
Vốn hoá thị trường
47,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
834,90 N
Khối lượng
652,92 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
31,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,40 NT$
EPS
1,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
10 N
Mở
28,15 NT$
Cao
28,55 NT$
Thấp
28,10 NT$
Vốn hoá thị trường
47,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
834,90 N
Khối lượng
652,92 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
31,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,40 NT$
EPS
1,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty YFY
Giám đốc điều hànhFelix Ho
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyfy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,50 T
18,90 T
17,96 T
19,90 T
Giá vốn hàng bán
16,37 T
16,26 T
15,54 T
16,99 T
Chi phí doanh thu
16,37 T
16,26 T
15,54 T
16,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
128,78 Tr
158,92 Tr
132,44 Tr
158,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 T
2,48 T
2,37 T
2,61 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,64 T
2,50 T
2,77 T
Tổng chi phí hoạt động
18,88 T
18,90 T
18,04 T
19,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-378,70 Tr
-6,28 Tr
-77,22 Tr
133,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
-57,14 Tr
155,20 Tr
125,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 T
965,06 Tr
452,14 Tr
822,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 T
249,28 Tr
597,29 Tr
899,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,40 Tr
229,89 Tr
195,56 Tr
251,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,23%
23,82%
43,25%
30,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,51 T
537,03 Tr
208,83 Tr
570,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,15%
2,84%
1,16%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 T
136,19 Tr
122,19 Tr
195,75 Tr
Chi phí lãi suất
-310,45 Tr
-309,26 Tr
-306,24 Tr
-314,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,05 T
-173,07 Tr
-184,04 Tr
-118,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
697,85 Tr
1,08 T
1,02 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,25 Tr
-715,78 Tr
-2,56 Tr
2,67 Tr
Các ứng dụng của Google