Finance

Danh sách
1903:TPE
Shihlin Paper Corp
47,45 NT$
+0,42%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1903...
Mở
47,25 NT$
Cao
47,50 NT$
Thấp
47,00 NT$
Vốn hoá thị trường
12,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,14 N
Khối lượng
39,93 N
Chỉ số P/E
35,01
Cao nhất trong 52 tuần
62,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 NT$
EPS
1,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,04 Tr
Số nhân viên
329
Mở
47,25 NT$
Cao
47,50 NT$
Thấp
47,00 NT$
Vốn hoá thị trường
12,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,14 N
Khối lượng
39,93 N
Chỉ số P/E
35,01
Cao nhất trong 52 tuần
62,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 NT$
EPS
1,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,04 Tr
Số nhân viên
329
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shihlin Paper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên329
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,89 Tr
39,00 Tr
39,19 Tr
37,43 Tr
Giá vốn hàng bán
13,81 Tr
13,72 Tr
13,33 Tr
14,11 Tr
Chi phí doanh thu
13,81 Tr
13,72 Tr
13,33 Tr
14,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
488,00 N
657,00 N
544,00 N
909,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,82 Tr
33,04 Tr
33,75 Tr
32,20 Tr
Chi phí hoạt động
13,30 Tr
33,70 Tr
34,30 Tr
33,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,12 Tr
47,41 Tr
47,62 Tr
47,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,78 Tr
-8,42 Tr
-8,44 Tr
-9,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,51 Tr
705,00 N
363,00 N
104,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
196,08 Tr
205,80 Tr
-18,82 Tr
-20,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,86 Tr
-13,38 Tr
-18,82 Tr
-20,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
9,47 Tr
156,00 N
147,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
4,60%
-0,83%
-0,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
196,08 Tr
196,33 Tr
-18,98 Tr
-20,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
531,48%
503,45%
-48,43%
-55,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,59 Tr
4,08 Tr
1,92 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-12,91 Tr
-13,51 Tr
-12,81 Tr
-12,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
122,68 Tr
-9,43 Tr
-10,89 Tr
-11,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,82 Tr
-6,32 Tr
-6,42 Tr
-7,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-162,00 N
-219,18 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google