Finance

Danh sách
189A:TYO
D&M Company Co Ltd
1.042,00 ¥
-1,51%
(-16,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 189A...
Mở
1.050 ¥
Cao
1.053 ¥
Thấp
1.041 ¥
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
4,70 N
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.307 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
94 ¥
Số nhân viên
68
Mở
1.050 ¥
Cao
1.053 ¥
Thấp
1.041 ¥
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
4,70 N
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.307 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
94 ¥
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D&M Company Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập2 thg 11, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
435,00 Tr
418,00 Tr
370,00 Tr
401,00 Tr
Giá vốn hàng bán
224,00 Tr
210,00 Tr
130,00 Tr
186,00 Tr
Chi phí doanh thu
224,00 Tr
210,00 Tr
130,00 Tr
186,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,00 Tr
139,00 Tr
148,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí hoạt động
158,00 Tr
139,00 Tr
148,00 Tr
157,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
382,00 Tr
349,00 Tr
278,00 Tr
343,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
69,00 Tr
92,00 Tr
58,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
71,00 Tr
92,00 Tr
65,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
71,00 Tr
92,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
22,00 Tr
29,00 Tr
12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,86%
30,99%
31,52%
18,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,00 Tr
49,00 Tr
63,00 Tr
53,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,87%
11,72%
17,03%
13,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
1,00 Tr
EBITDA
55,50 Tr
72,50 Tr
94,50 Tr
61,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google