Finance

Danh sách
Tại sao 1899 tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
1899:TYO
Fukuda Corp
4.855,00 ¥
+2,21%
(+105,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1899...
Mở
4.745 ¥
Cao
4.860 ¥
Thấp
4.705 ¥
Vốn hoá thị trường
87,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,31 N
Khối lượng
46,60 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
5.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.315 ¥
EPS
302 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.745 ¥
Cao
4.860 ¥
Thấp
4.705 ¥
Vốn hoá thị trường
87,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,31 N
Khối lượng
46,60 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
5.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.315 ¥
EPS
302 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fukuda Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfkd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
47,00 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,23 T
48,23 T
44,43 T
47,00 T
Giá vốn hàng bán
36,79 T
43,70 T
38,93 T
41,39 T
Chi phí doanh thu
36,79 T
43,70 T
38,93 T
41,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,61 T
3,20 T
2,59 T
2,67 T
Chi phí hoạt động
2,61 T
3,19 T
2,59 T
2,67 T
Tổng chi phí hoạt động
39,40 T
46,89 T
41,52 T
44,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,83 T
1,34 T
2,91 T
2,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,00 Tr
129,00 Tr
27,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,79 T
1,29 T
3,17 T
3,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,79 T
1,53 T
3,04 T
3,07 T
Chi phí thuế thu nhập
880,00 Tr
185,00 Tr
978,50 Tr
948,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,56%
14,37%
30,85%
28,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,90 T
1,10 T
2,19 T
2,37 T
Biên lợi nhuận ròng
4,49%
2,27%
4,93%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
83,00 Tr
98,00 Tr
109,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-8,50 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
76,00 Tr
89,50 Tr
103,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
1,68 T
3,26 T
3,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-10,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google