Finance

Danh sách
1898:TYO
Seikitokyu Kogyo Co Ltd
1.426,00 ¥
-0,70%
(-10,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1898...
Mở
1.432 ¥
Cao
1.435 ¥
Thấp
1.426 ¥
Vốn hoá thị trường
53,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,82 N
Khối lượng
96,20 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.729 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.395 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.432 ¥
Cao
1.435 ¥
Thấp
1.426 ¥
Vốn hoá thị trường
53,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,82 N
Khối lượng
96,20 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.729 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.395 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seikitokyu Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập16 thg 1, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,61 T
26,86 T
25,41 T
19,73 T
Giá vốn hàng bán
19,44 T
23,03 T
21,78 T
17,61 T
Chi phí doanh thu
19,44 T
23,03 T
21,78 T
17,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,55 T
1,71 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,55 T
1,73 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
20,98 T
24,57 T
23,51 T
19,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
2,29 T
1,90 T
463,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
2,00 Tr
-108,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 T
2,16 T
2,06 T
435,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
2,16 T
1,91 T
440,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
513,00 Tr
671,00 Tr
379,00 Tr
222,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,18%
31,14%
18,42%
51,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,08 T
1,48 T
1,68 T
213,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
5,52%
6,61%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
4,00 Tr
18,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-22,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-19,00 Tr
-4,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,09 T
-
2,39 T
952,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google