Finance

Danh sách
Tại sao 1887 giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
1887:TYO
JDC Corp
523,00 ¥
-2,24%
(-12,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1887...
Mở
532 ¥
Cao
532 ¥
Thấp
522 ¥
Vốn hoá thị trường
46,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,02 N
Khối lượng
320,10 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
492 ¥
EPS
68 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
532 ¥
Cao
532 ¥
Thấp
522 ¥
Vốn hoá thị trường
46,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,02 N
Khối lượng
320,10 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
492 ¥
EPS
68 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JDC Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập10 thg 4, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
34,52 T
33,81 T
31,96 T
34,93 T
Giá vốn hàng bán
30,43 T
30,12 T
27,85 T
30,49 T
Chi phí doanh thu
30,43 T
30,12 T
27,85 T
30,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 T
2,25 T
2,21 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
2,14 T
2,25 T
2,21 T
2,56 T
Tổng chi phí hoạt động
32,57 T
32,37 T
30,06 T
33,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 T
1,44 T
1,89 T
1,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-109,00 Tr
-126,00 Tr
9,00 Tr
-433,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,39 T
1,83 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,43 T
1,82 T
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
657,00 Tr
176,00 Tr
581,00 Tr
-387,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,42%
12,69%
31,80%
-29,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,30 T
1,21 T
1,25 T
1,69 T
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
3,57%
3,91%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
225,00 Tr
11,00 Tr
82,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-122,00 Tr
-110,00 Tr
-130,00 Tr
-187,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
103,00 Tr
-99,00 Tr
-48,00 Tr
-171,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,48 T
1,81 T
2,42 T
2,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google