Finance

Danh sách
1882:TYO
Toa Road Corp
1.544,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1882...
Mở
1.544 ¥
Cao
1.557 ¥
Thấp
1.541 ¥
Vốn hoá thị trường
77,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
383,89 N
Khối lượng
277,10 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.954 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.457 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.544 ¥
Cao
1.557 ¥
Thấp
1.541 ¥
Vốn hoá thị trường
77,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
383,89 N
Khối lượng
277,10 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.954 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.457 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toa Road Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập28 thg 11, 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoadoro.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,19 T
34,60 T
35,26 T
23,56 T
Giá vốn hàng bán
25,28 T
30,11 T
30,02 T
21,46 T
Chi phí doanh thu
25,28 T
30,11 T
30,02 T
21,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 T
2,02 T
2,32 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
2,02 T
2,34 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
27,40 T
32,13 T
32,36 T
23,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
791,00 Tr
2,48 T
2,91 T
-332,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 Tr
23,00 Tr
33,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
872,00 Tr
2,55 T
2,26 T
-227,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
855,00 Tr
2,55 T
2,94 T
-226,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
918,00 Tr
870,00 Tr
-154,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
36,04%
38,56%
67,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
579,00 Tr
1,58 T
1,38 T
-80,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
4,55%
3,92%
-0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
65,00 Tr
17,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-16,00 Tr
-20,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
49,00 Tr
-3,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,33 T
3,05 T
3,48 T
239,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google