Finance

Danh sách
1882:HKG
Haitian International Holdings Limited
17,75 HK$
+1,54%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1882...
Mở
17,88 HK$
Cao
17,88 HK$
Thấp
17,49 HK$
Vốn hoá thị trường
28,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
26,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,06 HK$
EPS
2,33 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
9 N
Mở
17,88 HK$
Cao
17,88 HK$
Thấp
17,49 HK$
Vốn hoá thị trường
28,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
26,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,06 HK$
EPS
2,33 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haitian International Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,9 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,36 T
4,36 T
4,55 T
4,55 T
Giá vốn hàng bán
2,94 T
2,94 T
3,14 T
3,14 T
Chi phí doanh thu
2,94 T
2,94 T
3,14 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,59 Tr
668,59 Tr
667,26 Tr
667,26 Tr
Chi phí hoạt động
610,71 Tr
610,71 Tr
464,93 Tr
464,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,55 T
3,55 T
3,60 T
3,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
808,76 Tr
808,76 Tr
948,20 Tr
948,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
951,47 Tr
951,47 Tr
958,16 Tr
958,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
821,42 Tr
821,42 Tr
958,16 Tr
958,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,14 Tr
156,14 Tr
167,46 Tr
167,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,41%
16,41%
17,48%
17,48%
Chi phí hoạt động khác
-57,88 Tr
-57,88 Tr
-202,32 Tr
-202,32 Tr
Thu nhập ròng
794,81 Tr
794,81 Tr
790,26 Tr
790,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,24%
18,24%
17,36%
17,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,91 Tr
46,91 Tr
32,59 Tr
32,59 Tr
Chi phí lãi suất
-27,38 Tr
-27,38 Tr
-19,54 Tr
-19,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,53 Tr
19,53 Tr
13,05 Tr
13,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
932,04 Tr
932,04 Tr
1,08 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,90 Tr
1,90 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google