Finance

Danh sách
1878:TYO
Daito Trust Construction Co Ltd
3.147,00 ¥
+1,16%
(+36,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1878...
Mở
3.152 ¥
Cao
3.183 ¥
Thấp
3.130 ¥
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,83 Tr
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.848 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.844 ¥
EPS
299 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,25 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
3.152 ¥
Cao
3.183 ¥
Thấp
3.130 ¥
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,83 Tr
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.848 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.844 ¥
EPS
299 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,25 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Daito Trust Construction Company, Ltd. is a construction and real estate engaged company based in Japan. Its headquarters are in Minato-ku, Tokyo. The company is listed on the Tokyo and Nagoya Stock Exchange and is a constituent of the TOPIX Large70 stock index. Wikipedia
Giới thiệu về Daito Trust Construction Co Ltd
Giám đốc điều hànhKatsuma Kobayashi
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkentaku.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
480,12 T / 498,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
481,30 T
484,02 T
541,17 T
480,12 T
Giá vốn hàng bán
398,55 T
399,92 T
441,55 T
392,28 T
Chi phí doanh thu
398,55 T
399,92 T
441,55 T
392,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,46 T
46,90 T
70,96 T
48,45 T
Chi phí hoạt động
47,46 T
46,90 T
70,96 T
48,45 T
Tổng chi phí hoạt động
446,01 T
446,82 T
512,50 T
440,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,29 T
37,20 T
28,67 T
39,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
390,00 Tr
911,00 Tr
1,20 T
1,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
36,64 T
37,89 T
28,96 T
35,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,29 T
37,84 T
29,95 T
39,81 T
Chi phí thuế thu nhập
10,85 T
11,58 T
6,12 T
11,82 T
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
30,57%
21,15%
33,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,78 T
26,31 T
22,83 T
23,68 T
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
5,44%
4,22%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,00 Tr
409,00 Tr
617,00 Tr
336,00 Tr
Chi phí lãi suất
-693,00 Tr
-949,00 Tr
-1,03 T
-1,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-256,00 Tr
-540,00 Tr
-410,00 Tr
-813,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,38 T
43,22 T
33,48 T
45,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,00 Tr
-
874,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google