Finance

Danh sách
Tại sao 1875 tăng 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
1875:HKG
BioDlink International Co Ltd
3,52 HK$
+2,93%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1875...
Mở
3,32 HK$
Cao
3,57 HK$
Thấp
3,32 HK$
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
400,47 N
Khối lượng
329,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,87 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 HK$
EPS
-0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
772,79 Tr
Số nhân viên
594
Mở
3,32 HK$
Cao
3,57 HK$
Thấp
3,32 HK$
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
400,47 N
Khối lượng
329,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,87 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 HK$
EPS
-0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
772,79 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BioDlink International Co Ltd
Giám đốc điều hànhLiu Jun
Số nhân viên594
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbiodlink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,25 Tr
129,25 Tr
123,01 Tr
123,01 Tr
Giá vốn hàng bán
111,28 Tr
111,28 Tr
96,69 Tr
96,69 Tr
Chi phí doanh thu
111,28 Tr
111,28 Tr
96,69 Tr
96,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,02 Tr
25,02 Tr
13,54 Tr
13,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,71 Tr
44,71 Tr
40,24 Tr
40,24 Tr
Chi phí hoạt động
62,66 Tr
62,66 Tr
53,07 Tr
53,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,94 Tr
173,94 Tr
149,76 Tr
149,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,69 Tr
-44,69 Tr
-26,75 Tr
-26,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,22 Tr
-52,22 Tr
-29,26 Tr
-29,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,77 Tr
-47,77 Tr
-29,26 Tr
-29,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-9,14 Tr
-9,14 Tr
-872,00 N
-872,00 N
Thu nhập ròng
-52,22 Tr
-52,22 Tr
-29,26 Tr
-29,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-40,40%
-40,40%
-23,79%
-23,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
498,00 N
498,00 N
355,50 N
355,50 N
Chi phí lãi suất
-2,78 Tr
-2,78 Tr
-2,86 Tr
-2,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,40 Tr
-13,40 Tr
-22,51 Tr
-22,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,00 N
75,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google