Trang chủ187420 • KOSDAQ
add
HLB Genex Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.985,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.935,00 ₩ - 3.215,00 ₩
Phạm vi một năm
2.210,00 ₩ - 3.785,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
93,27 T KRW
Số lượng trung bình
82,92 N
Tỷ số P/E
5,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 T | 24,05% |
Chi phí hoạt động | 4,26 T | -23,04% |
Thu nhập ròng | 9,06 T | 153,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 72,61 | 143,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 482,28 Tr | 255,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,48 T | -60,05% |
Tổng tài sản | 135,83 T | -7,13% |
Tổng nợ | 81,08 T | -31,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,06 T | 153,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,09 Tr | -30,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -110,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,80 T | -106,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,77 T | -106,48% |
Dòng tiền tự do | -7,72 T | -114,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
79