Finance

Danh sách
1871:TYO
PS Construction Co Ltd
2.082,00 ¥
-1,47%
(-31,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1871...
Mở
2.098 ¥
Cao
2.115 ¥
Thấp
2.082 ¥
Vốn hoá thị trường
98,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,01 N
Khối lượng
82,40 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.722 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.098 ¥
Cao
2.115 ¥
Thấp
2.082 ¥
Vốn hoá thị trường
98,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,01 N
Khối lượng
82,40 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.722 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PS Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpsc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,93 T
41,02 T
35,30 T
30,66 T
Giá vốn hàng bán
31,98 T
32,76 T
31,01 T
24,56 T
Chi phí doanh thu
31,98 T
32,76 T
31,01 T
24,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 T
2,77 T
3,59 T
3,09 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
2,77 T
3,68 T
3,09 T
Tổng chi phí hoạt động
34,58 T
35,53 T
34,69 T
27,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,36 T
5,49 T
605,00 Tr
3,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
38,00 Tr
-62,00 Tr
-56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,24 T
5,54 T
578,00 Tr
2,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,32 T
5,48 T
428,00 Tr
2,87 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
1,54 T
-397,00 Tr
1,14 T
Thuế suất hiệu dụng
30,89%
27,91%
-68,69%
39,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,93 T
3,99 T
975,00 Tr
1,75 T
Biên lợi nhuận ròng
7,52%
9,73%
2,76%
5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
34,00 Tr
30,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-104,00 Tr
-141,00 Tr
-124,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-70,00 Tr
-111,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,63 T
5,78 T
886,25 Tr
3,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google