Finance

Danh sách
1870:TYO
Yahagi Construction Co Ltd
2.048,00 ¥
+0,10%
(+2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1870...
Mở
2.042 ¥
Cao
2.057 ¥
Thấp
2.041 ¥
Vốn hoá thị trường
91,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,75 N
Khối lượng
83,00 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.534 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.780 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.042 ¥
Cao
2.057 ¥
Thấp
2.041 ¥
Vốn hoá thị trường
91,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,75 N
Khối lượng
83,00 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.534 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.780 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yahagi Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập14 thg 5, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyahagi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,51 T
43,44 T
36,30 T
31,60 T
Giá vốn hàng bán
41,58 T
36,04 T
31,04 T
27,18 T
Chi phí doanh thu
41,58 T
36,04 T
31,04 T
27,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 T
3,42 T
3,48 T
2,87 T
Chi phí hoạt động
2,59 T
3,42 T
3,48 T
2,87 T
Tổng chi phí hoạt động
44,17 T
39,46 T
34,52 T
30,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,34 T
3,97 T
1,78 T
1,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
21,00 Tr
43,00 Tr
40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,64 T
2,14 T
1,59 T
4,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,31 T
3,98 T
1,74 T
1,64 T
Chi phí thuế thu nhập
1,46 T
563,00 Tr
442,00 Tr
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
31,46%
26,26%
27,76%
30,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,18 T
1,58 T
1,15 T
2,95 T
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
3,64%
3,17%
9,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
70,00 Tr
-
133,00 Tr
Chi phí lãi suất
-85,00 Tr
-90,00 Tr
-80,00 Tr
-78,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-20,00 Tr
-80,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,64 T
-
2,03 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google