Finance

Danh sách
Tại sao 1860 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
1860:TYO
Tập đoàn Toda
1.334,00 ¥
-2,27%
(-31,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1860...
Mở
1.360 ¥
Cao
1.370 ¥
Thấp
1.324 ¥
Vốn hoá thị trường
430,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
790,60 N
Khối lượng
921,80 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
988 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.360 ¥
Cao
1.370 ¥
Thấp
1.324 ¥
Vốn hoá thị trường
430,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
790,60 N
Khối lượng
921,80 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
988 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Toda
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,29 N
Ngày thành lập10 thg 7, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoda.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
155,36 T / 149,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,56 T
171,30 T
185,53 T
155,36 T
Giá vốn hàng bán
135,11 T
143,26 T
160,06 T
135,79 T
Chi phí doanh thu
135,11 T
143,26 T
160,06 T
135,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,57 T
12,60 T
15,61 T
12,14 T
Chi phí hoạt động
13,57 T
12,60 T
15,64 T
12,14 T
Tổng chi phí hoạt động
148,69 T
155,86 T
175,70 T
147,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,88 T
15,45 T
9,83 T
7,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
232,00 Tr
159,00 Tr
658,00 Tr
255,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,00 T
21,50 T
8,15 T
18,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,14 T
17,75 T
10,90 T
10,81 T
Chi phí thuế thu nhập
4,67 T
6,10 T
-773,00 Tr
6,71 T
Thuế suất hiệu dụng
33,34%
28,37%
-9,49%
36,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,23 T
15,55 T
8,66 T
11,80 T
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
9,08%
4,67%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
485,00 Tr
2,18 T
482,00 Tr
2,87 T
Chi phí lãi suất
-635,00 Tr
-676,00 Tr
-635,00 Tr
-642,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,00 Tr
1,50 T
-153,00 Tr
2,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,57 T
-
12,62 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google