Finance

Danh sách
185750:KRX
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
67.700,00 ₩
+1,96%
(+1.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:01 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 185750...
Mở
66.600 ₩
Cao
68.000 ₩
Thấp
65.500 ₩
Vốn hoá thị trường
934,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,59 N
Khối lượng
13,59 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,20
Cao nhất trong 52 tuần
98.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
63.000 ₩
EPS
6.047 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
66.600 ₩
Cao
68.000 ₩
Thấp
65.500 ₩
Vốn hoá thị trường
934,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,59 N
Khối lượng
13,59 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,20
Cao nhất trong 52 tuần
98.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
63.000 ₩
EPS
6.047 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Giám đốc điều hànhYoung-Joo Kim
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
429,82 T
426,78 T
447,77 T
478,47 T
Giá vốn hàng bán
293,70 T
296,28 T
323,78 T
338,01 T
Chi phí doanh thu
293,70 T
296,28 T
323,78 T
338,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,01 T
35,34 T
35,06 T
45,96 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,14 T
66,74 T
68,78 T
70,53 T
Chi phí hoạt động
115,13 T
107,01 T
109,90 T
121,85 T
Tổng chi phí hoạt động
408,83 T
403,30 T
433,68 T
459,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,99 T
23,48 T
14,09 T
18,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
252,87 Tr
363,50 Tr
362,33 Tr
-438,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,81 T
24,82 T
13,70 T
17,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,90 T
23,93 T
13,95 T
17,14 T
Chi phí thuế thu nhập
576,67 Tr
-1,47 T
1,08 T
-2,89 T
Thuế suất hiệu dụng
2,77%
-5,93%
7,90%
-16,51%
Chi phí hoạt động khác
2,80 T
2,73 T
3,80 T
2,82 T
Thu nhập ròng
20,10 T
26,55 T
12,82 T
19,99 T
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
6,22%
2,86%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 T
1,91 T
1,80 T
1,95 T
Chi phí lãi suất
-1,19 T
-1,81 T
-2,28 T
-2,64 T
Chi phí lãi suất ròng
58,24 Tr
97,72 Tr
-478,19 Tr
-686,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 T
1,33 T
1,29 T
1,37 T
EBITDA
32,20 T
34,88 T
25,66 T
30,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,05 Tr
-515,84 Tr
138,15 Tr
8,00 N
Các ứng dụng của Google