Finance

Danh sách
Tại sao 1852 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
1852:TYO
Asanuma Corp
864,00 ¥
-2,04%
(-18,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1852...
Mở
876 ¥
Cao
880 ¥
Thấp
864 ¥
Vốn hoá thị trường
69,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,44 N
Khối lượng
332,70 N
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.233 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
767 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
876 ¥
Cao
880 ¥
Thấp
864 ¥
Vốn hoá thị trường
69,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,44 N
Khối lượng
332,70 N
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.233 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
767 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asanuma Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasanuma.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,17 T
41,28 T
47,14 T
37,37 T
Giá vốn hàng bán
38,15 T
35,85 T
43,00 T
32,95 T
Chi phí doanh thu
38,15 T
35,85 T
43,00 T
32,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 T
2,79 T
3,98 T
2,73 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
2,81 T
4,16 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
40,75 T
38,67 T
47,16 T
35,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,42 T
2,62 T
-22,00 Tr
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,00 Tr
-12,00 Tr
49,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,39 T
2,63 T
4,00 Tr
1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,34 T
2,63 T
2,00 Tr
1,70 T
Chi phí thuế thu nhập
1,03 T
824,00 Tr
-321,00 Tr
564,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,39%
31,31%
-8.025,00%
33,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,36 T
1,80 T
314,00 Tr
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
4,35%
0,67%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 Tr
49,00 Tr
56,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-69,00 Tr
-77,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-20,00 Tr
-21,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,65 T
2,84 T
209,00 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google