Finance

Danh sách
1848:TYO
Fuji PS Corp
892,00 ¥
+1,59%
(+14,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:49:35 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1848...
Mở
893 ¥
Cao
896 ¥
Thấp
869 ¥
Vốn hoá thị trường
16,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,23 N
Khối lượng
18,10 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
940 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
491 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,72 Tr
Số nhân viên
491
Mở
893 ¥
Cao
896 ¥
Thấp
869 ¥
Vốn hoá thị trường
16,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,23 N
Khối lượng
18,10 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
940 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
491 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,72 Tr
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji PS Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên491
Ngày thành lập19 thg 3, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujips.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,14 T
7,20 T
8,74 T
8,28 T
Giá vốn hàng bán
6,75 T
6,28 T
7,12 T
6,56 T
Chi phí doanh thu
6,75 T
6,28 T
7,12 T
6,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
838,00 Tr
863,00 Tr
996,00 Tr
890,00 Tr
Chi phí hoạt động
838,00 Tr
863,00 Tr
996,00 Tr
890,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,59 T
7,14 T
8,12 T
7,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
557,00 Tr
64,00 Tr
617,00 Tr
825,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
14,00 Tr
-16,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
45,00 Tr
556,00 Tr
787,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
522,00 Tr
48,00 Tr
560,00 Tr
783,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,00 Tr
32,00 Tr
134,00 Tr
251,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,25%
71,11%
24,10%
31,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
355,00 Tr
13,00 Tr
422,00 Tr
536,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
0,18%
4,83%
6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-30,00 Tr
-41,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-30,00 Tr
-41,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
760,00 Tr
266,00 Tr
830,25 Tr
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google