Trang chủ184230 • KOSDAQ
add
SGA Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
501,00 ₩ - 535,00 ₩
Phạm vi một năm
427,18 ₩ - 902,91 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,00 T KRW
Số lượng trung bình
259,75 N
Tỷ số P/E
2,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,29 T | 43,00% |
Chi phí hoạt động | 8,09 T | 89,35% |
Thu nhập ròng | 12,27 T | 471,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,71 | 359,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,31 T | 871,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,31 T | 89,96% |
Tổng tài sản | 152,00 T | 46,70% |
Tổng nợ | 99,02 T | 85,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,27 T | 471,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,19 T | 139,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,02 T | 1.168,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,45 T | -1.731,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,76 T | 142,35% |
Dòng tiền tự do | 10,88 T | 459,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
108