Finance

Danh sách
1834:TADAWUL
Saudi Manpower Solutions Company SCJSC
4,98 SAR
-1,97%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:05 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1834...
Mở
5,09 SAR
Cao
5,09 SAR
Thấp
4,91 SAR
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
6,61 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 SAR
EPS
0,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,49 Tr
Số nhân viên
635
Mở
5,09 SAR
Cao
5,09 SAR
Thấp
4,91 SAR
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,08 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
6,61 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 SAR
EPS
0,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,49 Tr
Số nhân viên
635
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saudi Manpower Solutions Company is a Saudi joint stock human resources company headquartered in Riyadh, focusing on qualifying and employing expatriate workers while providing workforce solutions for both corporate and individual sectors. The company has been listed on the Saudi Stock Exchange since July 2024, and is recognized as the first company licensed for workforce solutions by the Saudi Ministry of Human Resources and Social Development. SMASCO's market share in the Saudi market ranges between 14% and 16% of the sectors it serves. Wikipedia
Giới thiệu về Saudi Manpower Solutions Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên635
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmasco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
534,20 Tr
548,60 Tr
557,02 Tr
570,74 Tr
Giá vốn hàng bán
452,38 Tr
468,23 Tr
471,57 Tr
489,77 Tr
Chi phí doanh thu
452,38 Tr
468,23 Tr
471,57 Tr
489,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,11 Tr
28,51 Tr
23,47 Tr
23,90 Tr
Chi phí hoạt động
34,14 Tr
35,01 Tr
34,31 Tr
32,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,52 Tr
503,24 Tr
505,88 Tr
522,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,68 Tr
45,36 Tr
51,14 Tr
48,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,37 Tr
-8,80 Tr
5,81 Tr
3,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,76 Tr
44,18 Tr
52,76 Tr
47,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,76 Tr
44,49 Tr
52,76 Tr
47,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,16 Tr
4,18 Tr
2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,28%
9,41%
7,92%
6,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,76 Tr
2,74 Tr
Thu nhập ròng
40,60 Tr
40,02 Tr
48,58 Tr
44,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,60%
7,30%
8,72%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,81 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-1,95 Tr
-2,00 Tr
-1,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,88 Tr
10,87 Tr
-2,00 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,49 Tr
79,45 Tr
81,93 Tr
78,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,28 N
-54,05 N
-1,59 Tr
-11,15 N
Các ứng dụng của Google