Trang chủ183490 • KOSDAQ
add
Enzychem Lifesciences Corp
Giá đóng cửa hôm trước
990,00 ₩
Phạm vi một năm
937,00 ₩ - 1.766,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,21 T KRW
Số lượng trung bình
380,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,10 T | -23,87% |
Chi phí hoạt động | 8,87 T | 7,84% |
Thu nhập ròng | -9,90 T | 38,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,24 | 19,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,58 T | -7,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,82 T | -20,72% |
Tổng tài sản | 148,59 T | -18,24% |
Tổng nợ | 9,83 T | -51,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,90 T | 38,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,53 T | -1.449,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,45 T | 54,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,34 Tr | 112,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,87 T | -181,89% |
Dòng tiền tự do | -510,39 Tr | -107,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
127