Finance

Danh sách
Tại sao 1833 giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
1833:TADAWUL
Al Mawarid Manpower Company SJSC
86,60 SAR
-4,26%
(-3,85) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:34 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1833...
Mở
89,65 SAR
Cao
89,65 SAR
Thấp
86,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,51 N
Khối lượng
78,82 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
112,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
73,00 SAR
EPS
8,92 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,78 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
89,65 SAR
Cao
89,65 SAR
Thấp
86,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,51 N
Khối lượng
78,82 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
112,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
73,00 SAR
EPS
8,92 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,78 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Mawarid Manpower Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
678,78 Tr
719,17 Tr
758,49 Tr
783,19 Tr
Giá vốn hàng bán
617,58 Tr
652,92 Tr
680,44 Tr
708,50 Tr
Chi phí doanh thu
617,58 Tr
652,92 Tr
680,44 Tr
708,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,71 Tr
22,50 Tr
19,20 Tr
20,82 Tr
Chi phí hoạt động
19,03 Tr
19,84 Tr
19,18 Tr
18,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,61 Tr
672,76 Tr
699,63 Tr
726,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,17 Tr
46,41 Tr
58,87 Tr
56,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-349,13 N
-7,30 Tr
-826,67 N
-320,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,65 Tr
42,00 Tr
55,83 Tr
53,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,65 Tr
39,01 Tr
55,83 Tr
53,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,66 Tr
2,84 Tr
3,64 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,72%
6,76%
6,53%
6,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-5,34 Tr
-4,42 Tr
-5,25 Tr
Thu nhập ròng
36,98 Tr
39,16 Tr
52,18 Tr
50,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,45%
5,45%
6,88%
6,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,49 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-2,59 Tr
-2,21 Tr
-2,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-101,63 N
-2,21 Tr
-2,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,03 Tr
47,07 Tr
59,72 Tr
57,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,17 N
-124,22 N
-
-5,64 N
Các ứng dụng của Google