Finance

Danh sách
1833:HKG
Ping An Healthcare and Technology Co Ltd
5,74 HK$
-1,38%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1833...
Mở
5,83 HK$
Cao
6,04 HK$
Thấp
5,72 HK$
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,63 Tr
Khối lượng
7,55 Tr
Chỉ số P/E
22,45
Cao nhất trong 52 tuần
18,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,57 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5,83 HK$
Cao
6,04 HK$
Thấp
5,72 HK$
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,63 Tr
Khối lượng
7,55 Tr
Chỉ số P/E
22,45
Cao nhất trong 52 tuần
18,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,57 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ping An Good Doctor, formerly known as Ping An Healthcare and Technology, is a health care software company. The company offers a mobile platform for online consultations, hospital referrals and appointments, health management, and wellness interaction services. Founded on November 12, 2014, Ping An Healthcare and Technology is headquartered in Shanghai, China. Wikipedia
Giới thiệu về Ping An Healthcare and Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhFang Weihao
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lậpthg 6 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpagd.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,48 T
1,24 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,02 T
763,58 Tr
763,58 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,02 T
763,58 Tr
763,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
460,85 Tr
460,85 Tr
395,79 Tr
395,79 Tr
Chi phí hoạt động
417,52 Tr
417,52 Tr
372,02 Tr
372,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,43 T
1,14 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,77 Tr
48,77 Tr
106,32 Tr
106,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
122,26 Tr
122,26 Tr
125,33 Tr
125,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,41 Tr
61,41 Tr
125,33 Tr
125,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
735,00 N
735,00 N
15,44 Tr
15,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,60%
0,60%
12,32%
12,32%
Chi phí hoạt động khác
-43,34 Tr
-43,34 Tr
-23,77 Tr
-23,77 Tr
Thu nhập ròng
122,67 Tr
122,67 Tr
109,67 Tr
109,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
8,27%
8,83%
8,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,53 Tr
25,53 Tr
24,51 Tr
24,51 Tr
Chi phí lãi suất
-450,50 N
-450,50 N
-473,50 N
-473,50 N
Chi phí lãi suất ròng
25,08 Tr
25,08 Tr
24,03 Tr
24,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,77 Tr
52,77 Tr
116,09 Tr
116,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,41 Tr
1,41 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google