Finance

Danh sách
1831:TADAWUL
Maharah for Human Resources Company SJSC
3,73 SAR
-1,84%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:42 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1831...
Mở
3,79 SAR
Cao
3,79 SAR
Thấp
3,68 SAR
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
4,91 Tr
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
5,57 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 SAR
EPS
0,53 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,55 Tr
Số nhân viên
667
Mở
3,79 SAR
Cao
3,79 SAR
Thấp
3,68 SAR
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
4,91 Tr
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
5,57 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 SAR
EPS
0,53 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,55 Tr
Số nhân viên
667
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maharah for Human Resources Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên667
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaharah.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
789,70 Tr
856,53 Tr
923,03 Tr
930,15 Tr
Giá vốn hàng bán
700,10 Tr
758,69 Tr
817,69 Tr
831,01 Tr
Chi phí doanh thu
700,10 Tr
758,69 Tr
817,69 Tr
831,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,66 Tr
45,14 Tr
30,30 Tr
42,12 Tr
Chi phí hoạt động
28,63 Tr
44,59 Tr
28,91 Tr
41,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,73 Tr
803,29 Tr
846,60 Tr
872,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,97 Tr
53,25 Tr
76,43 Tr
58,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,84 N
5,15 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,13 Tr
145,10 Tr
82,08 Tr
58,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,87 Tr
152,41 Tr
79,99 Tr
56,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,67 Tr
5,64 Tr
4,16 Tr
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,62%
3,89%
5,07%
7,09%
Chi phí hoạt động khác
-7,38 Tr
-5,27 Tr
-5,36 Tr
-3,62 Tr
Thu nhập ròng
44,46 Tr
139,46 Tr
77,92 Tr
54,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
16,28%
8,44%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-11,45 Tr
-6,44 Tr
-6,37 Tr
-6,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,45 Tr
-5,39 Tr
-6,37 Tr
-6,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,06 Tr
56,36 Tr
83,40 Tr
65,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,35 Tr
-283,46 N
-1,63 N
18,55 N
Các ứng dụng của Google