Finance

Danh sách
1830:HKG
Perfect Medical Health Management Ltd
1,17 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1830...
Mở
1,16 HK$
Cao
1,17 HK$
Thấp
1,14 HK$
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,30 N
Khối lượng
128,00 N
Cổ tức
12,48%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
787
Mở
1,16 HK$
Cao
1,17 HK$
Thấp
1,14 HK$
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,30 N
Khối lượng
128,00 N
Cổ tức
12,48%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
787
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perfect Medical Health Management Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
242,94 Tr
242,94 Tr
238,23 Tr
238,23 Tr
Giá vốn hàng bán
87,09 Tr
87,09 Tr
90,24 Tr
90,24 Tr
Chi phí doanh thu
87,09 Tr
87,09 Tr
90,24 Tr
90,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,38 Tr
33,38 Tr
29,61 Tr
29,61 Tr
Chi phí hoạt động
101,31 Tr
101,31 Tr
92,42 Tr
92,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,40 Tr
188,40 Tr
182,66 Tr
182,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,54 Tr
54,54 Tr
55,58 Tr
55,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
282,50 N
282,50 N
-3,45 Tr
-3,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,22 Tr
55,22 Tr
50,37 Tr
50,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,30 Tr
55,30 Tr
52,02 Tr
52,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,80 Tr
9,80 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,75%
17,75%
13,14%
13,14%
Chi phí hoạt động khác
26,15 Tr
26,15 Tr
27,98 Tr
27,98 Tr
Thu nhập ròng
47,40 Tr
47,40 Tr
41,96 Tr
41,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,51%
19,51%
17,61%
17,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 Tr
2,39 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-2,11 Tr
-1,86 Tr
-1,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
277,00 N
277,00 N
-421,00 N
-421,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,79 Tr
41,79 Tr
34,83 Tr
34,83 Tr
EBITDA
70,13 Tr
70,13 Tr
67,72 Tr
67,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,88 Tr
1,88 Tr
Các ứng dụng của Google