Trang chủ182400 • KOSDAQ
add
NKGen Biotech Korea Co ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.670,00 ₩
Phạm vi một năm
8.621,25 ₩ - 9.903,75 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
172,75 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | -0,77% |
Chi phí hoạt động | 4,57 T | 139,92% |
Thu nhập ròng | -782,85 Tr | -115,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,41 | -115,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 T | -1.573,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 T | -63,20% |
Tổng tài sản | 14,29 T | -37,52% |
Tổng nợ | 7,20 T | -84,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -782,85 Tr | -115,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 T | -224,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,17 T | 200,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,43 T | -172,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 497,12 Tr | 268,29% |
Dòng tiền tự do | -4,29 T | -142,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
72