Finance

Danh sách
1822:TYO
Daiho Corp
804,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1822...
Mở
805 ¥
Cao
809 ¥
Thấp
801 ¥
Vốn hoá thị trường
69,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,04 N
Khối lượng
191,10 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
907 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
706 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
805 ¥
Cao
809 ¥
Thấp
801 ¥
Vốn hoá thị trường
69,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,04 N
Khối lượng
191,10 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
907 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
706 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiho Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaiho.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,12 T
37,22 T
37,40 T
34,67 T
Giá vốn hàng bán
31,25 T
32,37 T
32,01 T
31,41 T
Chi phí doanh thu
31,25 T
32,37 T
32,01 T
31,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 T
1,98 T
2,23 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
2,01 T
1,99 T
2,40 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
33,26 T
34,36 T
34,40 T
33,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
856,00 Tr
2,86 T
3,00 T
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,00 Tr
-47,00 Tr
-23,00 Tr
-22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
933,00 Tr
3,04 T
3,86 T
475,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
835,00 Tr
3,06 T
3,21 T
773,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
570,00 Tr
685,00 Tr
1,56 T
248,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,09%
22,50%
40,34%
52,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
35,00 Tr
-
Thu nhập ròng
346,00 Tr
2,32 T
2,19 T
188,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
6,24%
5,86%
0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
103,00 Tr
37,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-51,00 Tr
-76,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
52,00 Tr
-39,00 Tr
78,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
3,12 T
3,22 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google