Finance

Danh sách
Tại sao 1818 tăng 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
1818:HKG
Zhaojin Mining Industry Company Limited
18,19 HK$
+4,48%
(+0,78) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1818...
Mở
17,50 HK$
Cao
18,62 HK$
Thấp
16,64 HK$
Vốn hoá thị trường
64,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,50 Tr
Khối lượng
33,77 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
14,65
Cao nhất trong 52 tuần
42,36 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,82 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
7 N
Mở
17,50 HK$
Cao
18,62 HK$
Thấp
16,64 HK$
Vốn hoá thị trường
64,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,50 Tr
Khối lượng
33,77 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
14,65
Cao nhất trong 52 tuần
42,36 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,82 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhaojin Mining Industry Company Limited is a leading gold mining enterprise in China, primarily engaged in gold exploration, mining, processing, refining, and related smelting activities. The company is a joint venture between Zhaojin Group and Fosun International, and is headquartered in Zhaoyuan, Shandong Province. Wikipedia
Giới thiệu về Zhaojin Mining Industry Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,3 N
Ngày thành lập16 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
4,56 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,46 T
5,63 T
4,46 T
4,56 T
Giá vốn hàng bán
3,48 T
3,08 T
2,27 T
2,41 T
Chi phí doanh thu
3,48 T
3,08 T
2,27 T
2,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
214,36 Tr
-214,36 Tr
91,12 Tr
-91,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,20 Tr
831,02 Tr
327,34 Tr
597,14 Tr
Chi phí hoạt động
-234,08 Tr
739,98 Tr
532,41 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
3,25 T
3,82 T
2,80 T
3,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,21 T
1,80 T
1,66 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-413,98 Tr
101,97 Tr
-10,93 Tr
615,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
2,00 T
1,89 T
863,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,91 T
1,88 T
1,59 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
314,42 Tr
342,89 Tr
371,46 Tr
274,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,78%
17,16%
19,68%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
-588,94 Tr
119,30 Tr
107,62 Tr
507,39 Tr
Thu nhập ròng
677,64 Tr
1,50 T
1,19 T
388,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,42%
26,60%
26,67%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,82 Tr
7,54 Tr
38,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,21 Tr
-129,78 Tr
-95,94 Tr
-143,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
124,61 Tr
-122,24 Tr
-57,03 Tr
-143,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,53 T
2,23 T
2,09 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,09 Tr
-6,63 Tr
-
1,22 Tr
Các ứng dụng của Google