Finance

Danh sách
1817:TPE
Sanitar Co Ltd
40,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1817...
Mở
40,00 NT$
Cao
40,20 NT$
Thấp
39,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,42 N
Khối lượng
23,22 N
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
42,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 NT$
EPS
5,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
40,00 NT$
Cao
40,20 NT$
Thấp
39,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,42 N
Khối lượng
23,22 N
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
42,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 NT$
EPS
5,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanitar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webcaesar.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
657,94 Tr
672,15 Tr
611,53 Tr
690,65 Tr
Giá vốn hàng bán
417,79 Tr
410,32 Tr
374,10 Tr
428,24 Tr
Chi phí doanh thu
417,79 Tr
410,32 Tr
374,10 Tr
428,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,86 Tr
7,66 Tr
6,60 Tr
13,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,65 Tr
144,69 Tr
146,89 Tr
155,11 Tr
Chi phí hoạt động
148,80 Tr
145,98 Tr
119,89 Tr
174,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,59 Tr
556,30 Tr
493,99 Tr
602,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,35 Tr
115,85 Tr
117,54 Tr
87,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,46 Tr
-1,67 Tr
773,00 N
-135,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
87,38 Tr
116,32 Tr
151,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,05 Tr
118,53 Tr
124,52 Tr
95,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,17 Tr
24,36 Tr
27,90 Tr
24,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
27,88%
23,99%
15,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,08 Tr
62,31 Tr
87,77 Tr
126,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,39%
9,27%
14,35%
18,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 Tr
4,60 Tr
4,08 Tr
6,58 Tr
Chi phí lãi suất
-622,00 N
-3,21 Tr
-785,00 N
-318,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,06 Tr
1,39 Tr
3,30 Tr
6,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,79 Tr
133,56 Tr
135,66 Tr
105,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,53 Tr
-562,00 N
-67,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google