Finance

Beta
Danh sách
1817:TPE
Sanitar Co Ltd
39,40 NT$
+0,51%
(+0,20) 1 ngày
11 thg 6, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1817...
Mở
39,40 NT$
Cao
39,50 NT$
Thấp
39,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,47 N
Khối lượng
30,70 N
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,40 NT$
EPS
4,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
39,40 NT$
Cao
39,50 NT$
Thấp
39,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,47 N
Khối lượng
30,70 N
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,40 NT$
EPS
4,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sanitar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcaesar.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
671,39 Tr
657,94 Tr
672,15 Tr
611,53 Tr
Giá vốn hàng bán
427,70 Tr
417,79 Tr
410,32 Tr
374,10 Tr
Chi phí doanh thu
427,70 Tr
417,79 Tr
410,32 Tr
374,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,40 Tr
8,86 Tr
7,66 Tr
6,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,83 Tr
142,65 Tr
144,69 Tr
146,89 Tr
Chi phí hoạt động
155,32 Tr
148,80 Tr
145,98 Tr
119,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
583,02 Tr
566,59 Tr
556,30 Tr
493,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,37 Tr
91,35 Tr
115,85 Tr
117,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
394,00 N
1,46 Tr
-1,67 Tr
-4,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,79 Tr
113,00 Tr
87,38 Tr
116,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,60 Tr
100,05 Tr
118,53 Tr
116,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,69 Tr
24,17 Tr
24,36 Tr
27,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,52%
21,39%
27,88%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-33,60 Tr
Thu nhập ròng
66,32 Tr
88,08 Tr
62,31 Tr
87,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
13,39%
9,27%
14,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,28 Tr
3,68 Tr
4,60 Tr
4,08 Tr
Chi phí lãi suất
-472,00 N
-622,00 N
-3,21 Tr
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,81 Tr
3,06 Tr
1,39 Tr
3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,64 Tr
108,79 Tr
133,56 Tr
142,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
57,00 N
-9,53 Tr
-562,00 N
-67,00 N

Nghiên cứu