Finance

Danh sách
181710:KRX
NHN Corp
51.700,00 ₩
-0,58%
(-300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 181710...
Mở
50.000 ₩
Cao
52.200 ₩
Thấp
49.700 ₩
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
173,30 N
Khối lượng
32,92 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,70
Cao nhất trong 52 tuần
78.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.600 ₩
EPS
2.278 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,33 Tr
Số nhân viên
837
Mở
50.000 ₩
Cao
52.200 ₩
Thấp
49.700 ₩
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
173,30 N
Khối lượng
32,92 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,70
Cao nhất trong 52 tuần
78.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.600 ₩
EPS
2.278 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,33 Tr
Số nhân viên
837
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NHN Corporation is a South Korean information technology and online gaming company headquartered in Seongnam, South Korea. Founded in 1999 as Hangame Communications, the company originally operated the online game portal Hangame, one of the earliest and most popular web-based gaming platforms in South Korea. NHN was formerly part of the original NHN, a company formed through the merger of Hangame and Naver in 2000. Following a corporate restructuring in 2013, the online search and internet platform business was separated into Naver Corporation, while the remaining game and entertainment business was renamed NHN Entertainment. The company adopted its current name, NHN Corporation, in 2019. The company operates a wide range of businesses including online and mobile games, payment services, cloud computing, e-commerce, content distribution, and technology infrastructure. Its subsidiaries and affiliated services include NHN PlayArt, NHN Cloud, NHN Payco, and Comico. Wikipedia
Giới thiệu về NHN Corp
Giám đốc điều hànhUjin Chung
Số nhân viên837
Ngày thành lập1 thg 8, 2013
Trụ sở chínhSeongnam, Gyeonggi, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webnhn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
625,60 T
685,62 T
671,40 T
757,92 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
570,06 T
600,95 T
610,01 T
659,70 T
Chi phí hoạt động
597,96 T
638,26 T
645,15 T
700,01 T
Tổng chi phí hoạt động
597,96 T
638,26 T
645,15 T
700,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,64 T
47,35 T
26,25 T
57,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,55 T
-6,52 T
25,88 T
-5,78 T
EBT bao gồm các mục bất thường
39,05 T
44,40 T
50,61 T
51,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,05 T
31,84 T
50,61 T
51,41 T
Chi phí thuế thu nhập
21,05 T
21,49 T
19,49 T
22,34 T
Thuế suất hiệu dụng
53,90%
48,40%
38,51%
43,45%
Chi phí hoạt động khác
2,25 T
2,32 T
2,23 T
2,12 T
Thu nhập ròng
12,09 T
14,71 T
23,55 T
20,01 T
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
2,14%
3,51%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
387,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
21,08 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-25,96 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,87 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,61 T
22,38 T
28,36 T
33,09 T
EBITDA
52,83 T
74,15 T
58,92 T
94,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,94 T
3,13 T
300,71 Tr
19,12 Tr
Các ứng dụng của Google