Finance

Danh sách
1815:HKG
Mount Everest Gold Group Co Ltd
1,40 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1815...
Mở
1,44 HK$
Cao
1,47 HK$
Thấp
1,36 HK$
Vốn hoá thị trường
1,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,98 Tr
Khối lượng
6,14 Tr
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
2,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
129
Mở
1,44 HK$
Cao
1,47 HK$
Thấp
1,36 HK$
Vốn hoá thị trường
1,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,98 Tr
Khối lượng
6,14 Tr
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
2,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
129
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mount Everest Gold Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên129
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,32 Tr
125,32 Tr
423,65 Tr
423,65 Tr
Giá vốn hàng bán
69,90 Tr
69,90 Tr
358,30 Tr
358,30 Tr
Chi phí doanh thu
69,90 Tr
69,90 Tr
358,30 Tr
358,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,48 Tr
32,48 Tr
23,06 Tr
23,06 Tr
Chi phí hoạt động
33,19 Tr
33,19 Tr
24,75 Tr
24,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,09 Tr
103,09 Tr
383,05 Tr
383,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,23 Tr
22,23 Tr
40,60 Tr
40,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,50 N
47,50 N
3,38 Tr
3,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,15 Tr
21,15 Tr
45,23 Tr
45,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,15 Tr
21,15 Tr
45,23 Tr
45,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,89 Tr
7,89 Tr
8,11 Tr
8,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,32%
37,32%
17,92%
17,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,75 Tr
13,75 Tr
37,44 Tr
37,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,98%
10,98%
8,84%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
170,50 N
170,50 N
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,11 Tr
23,11 Tr
41,83 Tr
41,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,62 Tr
-20,62 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google