Finance

Danh sách
1813:TYO
Fudo Tetra Corp
2.709,00 ¥
-0,29%
(-8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1813...
Mở
2.720 ¥
Cao
2.720 ¥
Thấp
2.693 ¥
Vốn hoá thị trường
44,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,09 N
Khối lượng
68,00 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
9,19
Cao nhất trong 52 tuần
4.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.383 ¥
EPS
295 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.720 ¥
Cao
2.720 ¥
Thấp
2.693 ¥
Vốn hoá thị trường
44,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,09 N
Khối lượng
68,00 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
9,19
Cao nhất trong 52 tuần
4.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.383 ¥
EPS
295 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fudo Tetra Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập28 thg 1, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
20,53 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,45 T
22,74 T
21,66 T
20,53 T
Giá vốn hàng bán
17,24 T
17,63 T
17,19 T
16,88 T
Chi phí doanh thu
17,24 T
17,63 T
17,19 T
16,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 T
2,12 T
3,58 T
2,24 T
Chi phí hoạt động
2,19 T
2,11 T
3,60 T
2,24 T
Tổng chi phí hoạt động
19,42 T
19,75 T
20,79 T
19,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
3,00 T
870,00 Tr
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-55,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
799,00 Tr
3,16 T
1,14 T
1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
3,03 T
884,00 Tr
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
262,00 Tr
988,00 Tr
98,00 Tr
515,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,79%
31,30%
8,63%
40,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
539,00 Tr
2,15 T
1,04 T
735,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
9,45%
4,80%
3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
24,00 Tr
60,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-33,00 Tr
-51,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
-9,00 Tr
9,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,94 T
3,58 T
1,81 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google