Finance

Danh sách
1812:TYO
Tập đoàn Kajima
4.735,00 ¥
-0,46%
(-22,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1812...
Mở
4.750 ¥
Cao
4.761 ¥
Thấp
4.683 ¥
Vốn hoá thị trường
2,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
8.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.360 ¥
EPS
390 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,95 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
4.750 ¥
Cao
4.761 ¥
Thấp
4.683 ¥
Vốn hoá thị trường
2,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
8.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.360 ¥
EPS
390 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,95 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Kajima
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,2 N
Ngày thành lập1840
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkajima.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
640,09 T / 653,11 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
723,30 T
773,13 T
921,22 T
640,09 T
Giá vốn hàng bán
612,13 T
666,19 T
789,23 T
554,72 T
Chi phí doanh thu
612,13 T
666,19 T
789,23 T
554,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
19,89 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,08 T
43,80 T
42,92 T
44,84 T
Chi phí hoạt động
40,08 T
43,80 T
66,19 T
44,84 T
Tổng chi phí hoạt động
652,21 T
709,99 T
855,42 T
599,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,10 T
63,13 T
65,80 T
40,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,81 T
-957,00 Tr
-1,23 T
437,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,85 T
67,78 T
74,96 T
48,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,54 T
61,77 T
73,27 T
44,52 T
Chi phí thuế thu nhập
22,81 T
22,46 T
19,51 T
15,40 T
Thuế suất hiệu dụng
30,89%
33,14%
26,02%
31,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,81 T
44,89 T
55,12 T
30,93 T
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
5,81%
5,98%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,69 T
7,48 T
8,00 T
9,04 T
Chi phí lãi suất
-6,02 T
-6,76 T
-7,59 T
-5,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-327,00 Tr
719,00 Tr
411,00 Tr
3,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,85 T
87,70 T
74,17 T
49,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google