Finance

Danh sách
1810:TPE
Hocheng Corp
23,35 NT$
-0,21%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1810...
Mở
23,30 NT$
Cao
23,50 NT$
Thấp
23,15 NT$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
821,62 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,46
Cao nhất trong 52 tuần
34,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
EPS
3,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,30 NT$
Cao
23,50 NT$
Thấp
23,15 NT$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
821,62 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,46
Cao nhất trong 52 tuần
34,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
EPS
3,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hocheng Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhcg.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,12 T
1,03 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
784,54 Tr
829,24 Tr
855,25 Tr
855,45 Tr
Chi phí doanh thu
784,54 Tr
829,24 Tr
855,25 Tr
855,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,72 Tr
15,75 Tr
27,61 Tr
23,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,85 Tr
291,87 Tr
346,27 Tr
294,79 Tr
Chi phí hoạt động
292,63 Tr
307,13 Tr
377,61 Tr
319,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,14 T
1,23 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,94 Tr
-14,68 Tr
-198,01 Tr
-27,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-694,00 N
842,00 N
1,41 T
16,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,17 Tr
19,81 Tr
1,21 T
5,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,17 Tr
-12,07 Tr
1,21 T
3,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,16 Tr
15,99 Tr
120,84 Tr
13,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,39%
80,71%
9,95%
229,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,48 Tr
3,44 Tr
1,10 T
-6,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
0,31%
106,14%
-0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,02 Tr
5,61 Tr
9,88 Tr
18,75 Tr
Chi phí lãi suất
-6,03 Tr
-5,27 Tr
-4,86 Tr
-4,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
337,00 N
5,02 Tr
14,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,71 Tr
-6,27 Tr
-158,22 Tr
14,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-843,00 N
-32,41 Tr
-274,00 N
154,00 N
Các ứng dụng của Google