Finance

Danh sách
1810:TADAWUL
Seera Holding Group SJSC
17,07 SAR
-1,90%
(-0,33) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:11 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1810...
Mở
16,24 SAR
Cao
17,42 SAR
Thấp
16,24 SAR
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
700,08 N
Khối lượng
939,52 N
Chỉ số P/E
36,35
Cao nhất trong 52 tuần
31,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
16,24 SAR
EPS
0,47 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,24 SAR
Cao
17,42 SAR
Thấp
16,24 SAR
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
700,08 N
Khối lượng
939,52 N
Chỉ số P/E
36,35
Cao nhất trong 52 tuần
31,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
16,24 SAR
EPS
0,47 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seera Holding Group SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseera.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,00 T
1,09 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
940,91 Tr
586,74 Tr
626,20 Tr
744,07 Tr
Chi phí doanh thu
940,91 Tr
586,74 Tr
626,20 Tr
744,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,92 Tr
374,74 Tr
384,63 Tr
394,46 Tr
Chi phí hoạt động
396,46 Tr
364,37 Tr
376,23 Tr
366,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
951,11 Tr
1,00 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,88 Tr
50,86 Tr
86,24 Tr
142,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-75,38 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,57 Tr
-1,94 Tr
65,31 Tr
91,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,78 Tr
-29,99 Tr
63,31 Tr
108,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,67 Tr
14,41 Tr
11,27 Tr
3,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,80%
-740,90%
17,26%
3,85%
Chi phí hoạt động khác
-1,24 Tr
-41,06 Tr
-2,29 Tr
-75,77 Tr
Thu nhập ròng
34,15 Tr
-27,89 Tr
42,11 Tr
80,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
-2,78%
3,87%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,91 Tr
18,32 Tr
15,02 Tr
15,77 Tr
Chi phí lãi suất
-46,67 Tr
-11,41 Tr
-41,77 Tr
-42,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,77 Tr
6,91 Tr
-26,75 Tr
-27,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
185,00 Tr
147,37 Tr
206,72 Tr
266,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
116,32 Tr
129,08 Tr
75,90 Tr
97,84 Tr
Các ứng dụng của Google