Finance

Danh sách
Tại sao 1809 giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
1809:TPE
China Glaze Co Ltd
45,40 NT$
-2,37%
(-1,10) 1 ngày
8 thg 10, 12:01:54 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1809...
Mở
45,50 NT$
Cao
46,60 NT$
Thấp
45,40 NT$
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
227,16
Cao nhất trong 52 tuần
61,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 NT$
EPS
0,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,04 Tr
Số nhân viên
799
Mở
45,50 NT$
Cao
46,60 NT$
Thấp
45,40 NT$
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
227,16
Cao nhất trong 52 tuần
61,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 NT$
EPS
0,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,04 Tr
Số nhân viên
799
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Glaze Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên799
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
660,46 Tr
636,73 Tr
592,29 Tr
609,55 Tr
Giá vốn hàng bán
537,10 Tr
500,60 Tr
477,58 Tr
479,66 Tr
Chi phí doanh thu
537,10 Tr
500,60 Tr
477,58 Tr
479,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,90 Tr
22,47 Tr
19,36 Tr
16,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,23 Tr
114,84 Tr
103,25 Tr
108,81 Tr
Chi phí hoạt động
123,69 Tr
125,08 Tr
114,96 Tr
117,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
660,79 Tr
625,68 Tr
592,55 Tr
597,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-327,00 N
11,05 Tr
-256,00 N
12,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,46 Tr
8,41 Tr
1,62 Tr
4,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,16 Tr
25,09 Tr
3,36 Tr
4,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,95 Tr
25,18 Tr
3,36 Tr
4,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,86 Tr
11,72 Tr
3,75 Tr
3,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
141,16%
46,69%
111,58%
93,09%
Chi phí hoạt động khác
-7,85 Tr
-9,49 Tr
-10,83 Tr
-10,94 Tr
Thu nhập ròng
4,35 Tr
12,99 Tr
8,92 Tr
7,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
2,04%
1,51%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 Tr
4,48 Tr
2,70 Tr
4,17 Tr
Chi phí lãi suất
-3,45 Tr
-3,49 Tr
-3,36 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
504,00 N
992,00 N
-659,00 N
689,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,92 Tr
29,64 Tr
18,58 Tr
31,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,00 N
25,00 N
-50,00 N
-104,00 N
Các ứng dụng của Google