Finance

Danh sách
1808:TYO
Haseko Corp
2.569,00 ¥
-0,25%
(-6,50) 1 ngày
6 thg 10, 12:58:59 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1808...
Mở
2.585 ¥
Cao
2.592 ¥
Thấp
2.566 ¥
Vốn hoá thị trường
751,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
888,83 N
Khối lượng
277,30 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
3.531 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.404 ¥
EPS
239 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
2.585 ¥
Cao
2.592 ¥
Thấp
2.566 ¥
Vốn hoá thị trường
751,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
888,83 N
Khối lượng
277,30 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
3.531 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.404 ¥
EPS
239 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Haseko Corporation is a Japanese construction company specialized in construction of condominium units. From 1968 to 2015, the company built a total of around 580,000 condominium units, which is approximately 10% of the total number of condominium units on the market in Japan. The company is highly vertically integrated, with all of the lifecycle of condominium construction and maintenance handled by the company or its subsidiaries. On October 1, 2015, Haseko Corporation was included in the Nikkei 225 stock market index. Wikipedia
Giới thiệu về Haseko Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,88 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaseko.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
312,15 T / 303,51 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,56 T
297,63 T
380,04 T
312,15 T
Giá vốn hàng bán
267,33 T
253,17 T
318,55 T
260,36 T
Chi phí doanh thu
267,33 T
253,17 T
318,55 T
260,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,35 T
21,96 T
22,83 T
21,93 T
Chi phí hoạt động
21,35 T
21,96 T
26,58 T
21,93 T
Tổng chi phí hoạt động
288,68 T
275,13 T
345,13 T
282,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,88 T
22,50 T
34,91 T
29,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
457,00 Tr
152,00 Tr
-908,00 Tr
362,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,05 T
21,81 T
28,52 T
30,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,18 T
21,80 T
32,91 T
30,46 T
Chi phí thuế thu nhập
8,46 T
7,76 T
11,90 T
9,07 T
Thuế suất hiệu dụng
42,20%
35,56%
41,71%
29,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,58 T
14,04 T
16,58 T
21,29 T
Biên lợi nhuận ròng
3,74%
4,72%
4,36%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
320,00 Tr
390,00 Tr
341,00 Tr
569,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,22 T
-1,19 T
-1,22 T
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-895,00 Tr
-804,00 Tr
-880,00 Tr
-884,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,26 T
-
EBITDA
23,11 T
24,55 T
37,23 T
32,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google