Finance

Danh sách
1808:TPE
Run Long Construction Co Ltd
32,55 NT$
+0,62%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1808...
Mở
32,15 NT$
Cao
32,75 NT$
Thấp
31,90 NT$
Vốn hoá thị trường
29,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
597,99 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
44,67 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,05 NT$
EPS
3,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,50 Tr
Số nhân viên
128
Mở
32,15 NT$
Cao
32,75 NT$
Thấp
31,90 NT$
Vốn hoá thị trường
29,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
597,99 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
44,67 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,05 NT$
EPS
3,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,50 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Run Long Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,74 Tr
6,39 T
5,39 T
7,07 T
Giá vốn hàng bán
34,08 Tr
3,89 T
3,92 T
5,25 T
Chi phí doanh thu
34,08 Tr
3,89 T
3,92 T
5,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,50 Tr
381,32 Tr
245,35 Tr
294,03 Tr
Chi phí hoạt động
103,50 Tr
381,32 Tr
245,35 Tr
294,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,57 Tr
4,28 T
4,16 T
5,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-102,84 Tr
2,12 T
1,23 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,21 Tr
25,33 Tr
30,50 Tr
57,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,90 Tr
2,04 T
1,15 T
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-127,90 Tr
2,04 T
1,15 T
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
6,47 Tr
372,09 Tr
211,32 Tr
286,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,06%
18,26%
18,32%
18,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-134,37 Tr
1,67 T
942,28 Tr
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
-386,81%
26,06%
17,47%
18,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,14
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,44 Tr
28,46 Tr
10,12 Tr
109,66 Tr
Chi phí lãi suất
-39,71 Tr
-132,32 Tr
-116,58 Tr
-95,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,27 Tr
-103,86 Tr
-106,46 Tr
13,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-95,46 Tr
2,12 T
1,24 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google