Finance

Danh sách
1806:TPE
Champion Building Materials Co Ltd
7,96 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:24:54 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1806...
Mở
7,96 NT$
Cao
7,97 NT$
Thấp
7,81 NT$
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,07 N
Khối lượng
168,24 N
Chỉ số P/E
52,56
Cao nhất trong 52 tuần
9,57 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,58 NT$
EPS
0,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,96 NT$
Cao
7,97 NT$
Thấp
7,81 NT$
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,07 N
Khối lượng
168,24 N
Chỉ số P/E
52,56
Cao nhất trong 52 tuần
9,57 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,58 NT$
EPS
0,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champion Building Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập24 thg 11, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
780,01 Tr
701,70 Tr
663,91 Tr
775,25 Tr
Giá vốn hàng bán
582,75 Tr
569,21 Tr
556,82 Tr
585,30 Tr
Chi phí doanh thu
582,75 Tr
569,21 Tr
556,82 Tr
585,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,05 Tr
7,98 Tr
6,63 Tr
6,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,14 Tr
150,46 Tr
144,58 Tr
149,74 Tr
Chi phí hoạt động
157,83 Tr
157,42 Tr
149,82 Tr
150,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
740,58 Tr
726,63 Tr
706,64 Tr
736,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,43 Tr
-24,93 Tr
-42,73 Tr
39,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,22 Tr
10,00 Tr
-7,89 Tr
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,75 Tr
10,54 Tr
-48,92 Tr
40,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,76 Tr
2,82 Tr
-48,72 Tr
45,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,50 Tr
-12,99 Tr
-8,35 Tr
26,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,03%
-123,22%
17,06%
65,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
60,25 Tr
23,54 Tr
-40,57 Tr
13,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
3,35%
-6,11%
1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,73 Tr
5,45 Tr
2,49 Tr
4,11 Tr
Chi phí lãi suất
-11,09 Tr
-13,46 Tr
-13,45 Tr
-9,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,36 Tr
-8,01 Tr
-10,96 Tr
-5,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,10 Tr
54,17 Tr
44,46 Tr
125,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-378,00 N
-2,18 Tr
30,00 N
-330,00 N
Các ứng dụng của Google